Công ty TNHH 1 thành viên là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân hoặc một tổ chức sở hữu. Đây là mô hình phù hợp với những cá nhân khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp nhỏ muốn hoạt động độc lập mà không cần nhiều thành viên.
Về cơ bản, mọi tổ chức và cá nhân đều có quyền thành lập doanh nghiệp, miễn là đáp ứng các điều kiện cơ bản như cá nhân từ đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, theo Luật Doanh nghiệp, một số đối tượng sẽ không được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm:
- Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật.
- Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam; sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, công nhân công an trong các cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân Việt Nam (trừ trường hợp được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước).
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù, đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính.
- Các trường hợp khác theo quy định của Luật Phá sản, Luật Phòng, chống tham nhũng.
Thông tin cần thiết để thành lập công ty TNHH 1 thành viên
Tên công ty: Tên phải tuân thủ quy định tại Điều 37, 38 Luật Doanh nghiệp 2020, không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc. Bạn nên kiểm tra trước trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Địa chỉ trụ sở chính: Trụ sở chính phải nằm trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ xác định, không được đặt tại nhà chung cư hoặc nhà tập thể chỉ có chức năng để ở.
Ngành nghề kinh doanh: Bạn cần xác định và đăng ký các ngành, nghề kinh doanh dự kiến hoạt động theo hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam. Với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
Vốn điều lệ: Đây là số vốn do chủ sở hữu cam kết góp và được ghi vào điều lệ công ty. Chủ sở hữu phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Mức vốn này cũng là căn cứ để xác định mức nộp lệ phí môn bài hàng năm.
Người đại diện theo pháp luật: Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Người đại diện có thể là Giám đốc/Tổng Giám đốc hoặc giữ chức danh quản lý khác, có thể do chủ sở hữu kiêm nhiệm hoặc thuê người khác.