01-17-2017, 07:53 PM
Xem thêm:
Đọc thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật trong thời gian ngắn
Kinh nghiệm học tiếng Nhật hiệu quả
Phương pháp học thuộc bảng chữ cái hiragana nhanh nhất
1. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (denki): điện
2. [FONT="]電荷[/FONT] (denka): điện tích, hạt điện tử
3. [FONT="]静[/FONT][FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (seidenki): tĩnh điện
4. [FONT="]正の電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (sei no denki): điện tích dương.
5. [FONT="]負の電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (fu no denki): điện tích âm.
6. [FONT="]電動機[/FONT] (dendouki): động cơ điện
7. [FONT="]発[/FONT][FONT="]電機[/FONT] (hatsudenki): máy phát điện
8. [FONT="]風力[/FONT] [FONT="]発[/FONT][FONT="]電[/FONT] (fuuryoku hatsuden): Phát điện bằng sức gió
9. [FONT="]水力[/FONT] [FONT="]発[/FONT][FONT="]電[/FONT] (suiryoku hatsuden): phát điện bằng sức nước, thủy điện
10. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] [FONT="]分解[/FONT] (denki bunkai): điện giải
11. [FONT="]電池[/FONT] (denchi): pin
12. [FONT="]バッテリ[/FONT][FONT="]ー[/FONT] : ắc quy
13. [FONT="]感電[/FONT] [FONT="]かんでん[/FONT] [FONT="]:[/FONT] bị điện giật
14. [FONT="]短絡[/FONT] tanden / [FONT="]ショ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ト[/FONT]: chập điện
15. [FONT="]フュ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ズ[/FONT] : cầu chì
16. [FONT="]電線[/FONT] (densen): dây điện
17. [FONT="]焼[/FONT][FONT="]け切れる[/FONT]: cháy đứt (dây điện, cầu chì)
18. [FONT="]アンペア[/FONT] (anpea): ăm pe
19. [FONT="]電荷を持った粒子[/FONT] (denka wo motta ryuushi): hạt mang điện tích
20. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] [FONT="]抵抗[/FONT] (denki teikou): điện trở
21. [FONT="]発[/FONT][FONT="]熱[/FONT] (hatsunetsu): phát nhiệt
22. [FONT="]直流[/FONT] (chokuryuu ( DC )): điện 1 chiều
23. [FONT="]交流[/FONT] (kouryuu (AC)): điện xoay chiều
24. [FONT="]電場[/FONT] (denjou): điện trường
25. [FONT="]磁場[/FONT] (jiba): từ trường
26. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT][FONT="]回路[/FONT] (denki kairo): mạch điện
27. [FONT="]抵抗器[/FONT] (teikouki): cục trở
28. [FONT="]スイッチ[/FONT] (suicchi): công tắc
29. [FONT="]変圧[/FONT][FONT="]器[/FONT] (henatsuki): máy biến đổi điện áp
30. [FONT="]変[/FONT][FONT="]電所[/FONT] [FONT="]へんでんしょ[/FONT]): trạm biến thế
31. [FONT="]半導体[/FONT] (handoutai): chất bán dẫn
32. [FONT="]導体[/FONT] (doutai): chất dẫn điện
33. [FONT="]絶[/FONT][FONT="]縁[/FONT][FONT="]体[/FONT] [FONT="]ぜつえんたい[/FONT] : chất cách điện, cách nhiệt
34. [FONT="]イオン[/FONT] (ion): ion
35. [FONT="]オ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ム[/FONT] (ōmu): ôm
36. [FONT="]電球[/FONT] (denkyuu): bóng đèn
37. [FONT="]電[/FONT][FONT="]圧[/FONT] (denatsu): điện áp.
Đọc thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật trong thời gian ngắn
Kinh nghiệm học tiếng Nhật hiệu quả
Phương pháp học thuộc bảng chữ cái hiragana nhanh nhất
1. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (denki): điện
2. [FONT="]電荷[/FONT] (denka): điện tích, hạt điện tử
3. [FONT="]静[/FONT][FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (seidenki): tĩnh điện
4. [FONT="]正の電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (sei no denki): điện tích dương.
5. [FONT="]負の電[/FONT][FONT="]気[/FONT] (fu no denki): điện tích âm.
6. [FONT="]電動機[/FONT] (dendouki): động cơ điện
7. [FONT="]発[/FONT][FONT="]電機[/FONT] (hatsudenki): máy phát điện
8. [FONT="]風力[/FONT] [FONT="]発[/FONT][FONT="]電[/FONT] (fuuryoku hatsuden): Phát điện bằng sức gió
9. [FONT="]水力[/FONT] [FONT="]発[/FONT][FONT="]電[/FONT] (suiryoku hatsuden): phát điện bằng sức nước, thủy điện
10. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] [FONT="]分解[/FONT] (denki bunkai): điện giải
11. [FONT="]電池[/FONT] (denchi): pin
12. [FONT="]バッテリ[/FONT][FONT="]ー[/FONT] : ắc quy
13. [FONT="]感電[/FONT] [FONT="]かんでん[/FONT] [FONT="]:[/FONT] bị điện giật
14. [FONT="]短絡[/FONT] tanden / [FONT="]ショ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ト[/FONT]: chập điện
15. [FONT="]フュ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ズ[/FONT] : cầu chì
16. [FONT="]電線[/FONT] (densen): dây điện
17. [FONT="]焼[/FONT][FONT="]け切れる[/FONT]: cháy đứt (dây điện, cầu chì)
18. [FONT="]アンペア[/FONT] (anpea): ăm pe
19. [FONT="]電荷を持った粒子[/FONT] (denka wo motta ryuushi): hạt mang điện tích
20. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT] [FONT="]抵抗[/FONT] (denki teikou): điện trở
21. [FONT="]発[/FONT][FONT="]熱[/FONT] (hatsunetsu): phát nhiệt
22. [FONT="]直流[/FONT] (chokuryuu ( DC )): điện 1 chiều
23. [FONT="]交流[/FONT] (kouryuu (AC)): điện xoay chiều
24. [FONT="]電場[/FONT] (denjou): điện trường
25. [FONT="]磁場[/FONT] (jiba): từ trường
26. [FONT="]電[/FONT][FONT="]気[/FONT][FONT="]回路[/FONT] (denki kairo): mạch điện
27. [FONT="]抵抗器[/FONT] (teikouki): cục trở
28. [FONT="]スイッチ[/FONT] (suicchi): công tắc
29. [FONT="]変圧[/FONT][FONT="]器[/FONT] (henatsuki): máy biến đổi điện áp
30. [FONT="]変[/FONT][FONT="]電所[/FONT] [FONT="]へんでんしょ[/FONT]): trạm biến thế
31. [FONT="]半導体[/FONT] (handoutai): chất bán dẫn
32. [FONT="]導体[/FONT] (doutai): chất dẫn điện
33. [FONT="]絶[/FONT][FONT="]縁[/FONT][FONT="]体[/FONT] [FONT="]ぜつえんたい[/FONT] : chất cách điện, cách nhiệt
34. [FONT="]イオン[/FONT] (ion): ion
35. [FONT="]オ[/FONT][FONT="]ー[/FONT][FONT="]ム[/FONT] (ōmu): ôm
36. [FONT="]電球[/FONT] (denkyuu): bóng đèn
37. [FONT="]電[/FONT][FONT="]圧[/FONT] (denatsu): điện áp.