![]() |
|
Video học tiếng Anh - Learning Vocabulary Video: Family Members - Phiên bản có thể in +- Diễn Đàn Tuổi Trẻ Việt Nam Uhm.VN (https://uhm.vn/forum) +-- Diễn đàn: Diễn đàn Học tập - Học sinh, Sinh viên (https://uhm.vn/forum/Forum-Di%E1%BB%85n-%C4%91%C3%A0n-H%E1%BB%8Dc-t%E1%BA%ADp-H%E1%BB%8Dc-sinh-Sinh-vi%C3%AAn) +--- Diễn đàn: Ngoại ngữ (https://uhm.vn/forum/Forum-Ngo%E1%BA%A1i-ng%E1%BB%AF) +---- Diễn đàn: Tiếng Anh (https://uhm.vn/forum/Forum-Ti%E1%BA%BFng-Anh) +---- Chủ đề: Video học tiếng Anh - Learning Vocabulary Video: Family Members (/Thread-Video-h%E1%BB%8Dc-ti%E1%BA%BFng-Anh-Learning-Vocabulary-Video-Family-Members) |
Video học tiếng Anh - Learning Vocabulary Video: Family Members - phamthaovnn - 11-09-2013 New Words: grandmother /ˈɡræm.mʌð.ɚ/ bà nội, bà ngoại grandfather /ˈɡræn.fɑː.ð.ɚ/ ông nội, ông ngoại aunt /ænt/ cô, dì uncle /ˈʌŋ.kl̩/ chú, bác mother /ˈmʌð.ɚ/ mẹ father /ˈfɑː.ð.ɚ/ cha father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ cha vợ mother-in-law /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ mẹ vợ cousin /ˈkʌz.ən/ anh em họ, anh em con chú con bác, anh em con cô cậu brother-in-law /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ anh, em trai vợ sister /ˈsɪs.tɚ/ em gái, chị gái wife /waɪf/ vợ sister-in-law /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɑː/ em, chị vợ; em, chị em chồng; chị em dâu niece /niːs/ cháu gái ( con của anh chị em) nephew /ˈnevf.juː/ cháu trai (con của anh chị em) son /sʌn/ con trai daughter /ˈdɑː.t̬ɚ/ con gái I /aɪ/ tôi, bản thân tôi |