So sánh AMD Ryzen 7 155 và Ryzen 7 170: Khác biệt là gì, chip nào mạnh hơn?
Trong thời gian tới, nhiều mẫu laptop trang bị AMD Ryzen 7 155 sẽ cập bến thị trường Việt Nam, điều này có thể làm nhiều bạn bối rối vì hiện tại trên thị trường đã có sẵn những mẫu laptop trang bị Ryzen 7 170 với mức giá cực kỳ hợp lý.
Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng làm rõ sự khác biệt giữa hai con chip này để xem laptop sử dụng chip nào phù hợp hơn với nhu cầu của bạn.
Giới thiệu nhanh về AMD Ryzen 7 155 và Ryzen 7 170
AMD Ryzen 100 series đã xuất hiện từ tháng 10/2025 và Ryzen 7 170 nằm trong số này. Đây là loạt chip mang tên mã Rembrandt, dựa trên kiến trúc Zen 3+ và tiến trình 6nm đi kèm đồ họa Radeon 600M series (kiến trúc RDNA 2). Trong đó Ryzen 7 170 là phiên bản cao nhất trong loạt chip này với 8 nhân 16 luồng, tích hợp đồ họa Radeon 680M mạnh mẽ. Con chip này hướng đến laptop gaming phổ thông hoặc các mẫu laptop văn phòng hiệu năng cao.
Vào tháng 6/2026, AMD tiếp tục bổ sung loạt chip mới vào dòng Ryzen 100 Series, trong đó bao gồm Ryzen 7 155. Loạt chip mới này mang tên mã Hawk Point, sử dụng kiến trúc Zen 4 tiên tiến hơn, sản xuất trên tiến trình 4nm hiện đại hơn đi kèm đồ họa tích hợp RDNA 3. Phiên bản cao nhất của dòng chip này là Ryzen 9 180, tiếp theo bên dưới là Ryzen 7 165, tuy nhiên trong khuôn khổ bài viết này chúng ta sẽ nói về Ryzen 7 155, một con chip sẽ phổ biến trong các laptop tầm trung thời gian tới.
Vì Ryzen 7 155 chỉ là phiên bản tầm trung của dải sản phẩm mới nên nó chỉ có 6 nhân 12 luồng và giới hạn TDP ở mức 35W nhằm hướng tới các thiết bị mỏng nhẹ, tiết kiệm điện hơn. Nếu so sánh hiệu năng trực diện, Ryzen 7 170 có nhiều lợi thế về số nhân và TDP, tuy nhiên hai dòng chip lại đang hướng tới những nhu cầu khác nhau vì vậy sẽ không có con chip nào tốt hơn giữa hai lựa chọn này.
Hiện tại, Ryzen 7 155 đã xuất hiện trên mẫu laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN390W. Trong thời gian tới, Lenovo cũng sẽ mang về loại IdeaPad Slim 3 trang bị Ryzen 7 155 với một số mã nổi bật như 83K9004RVN, 83KB0060VN. Cùng với đó là hai mã Ideapad Slim 3 83K9004QVN và 83KB005YVN chạy Ryzen 5 125, một phiên bản thấp hơn của Ryzen 7 155.
Bây giờ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết hơn để xem đâu sẽ là lựa chọn phù hợp nhu cầu của bạn.
So sánh AMD Ryzen 7 155 vs Ryzen 7 170 chi tiết
Qua bảng so sánh thông số kỹ thuật ở trên có thể bạn đã phần nào nắm được sự khác biệt giữa hai con chip này. Dưới đây chúng ta sẽ cùng phân tích kỹ hơn.
Sự khác biệt về kiến trúc CPU và tiến trình sản xuất
Sự khác biệt căn bản nhất giữa hai vi xử lý nằm ở tiến trình sản xuất. Ryzen 7 155 được sản xuất trên dây chuyền 4nm FinFET tiên tiến của TSMC, kết hợp cùng kiến trúc Zen 4 mới hơn. Việc thu nhỏ tiến trình không chỉ giúp tăng mật độ bóng bán dẫn mà còn cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng, cho phép CPU đạt được mức xung nhịp cao hơn với cùng một mức tiêu thụ điện so với thế hệ trước.
Trong khi đó, Ryzen 7 170 sử dụng tiến trình 6nm FinFET cũ hơn cùng kiến trúc Zen 3+. Dù kiến trúc này vẫn rất mạnh mẽ ở thời điểm hiện tại, nó không thể theo kịp IPC (số chỉ thị mỗi nhịp xung) của Zen 4. Nghĩa là, ở cùng một mức xung nhịp, mỗi nhân Zen 4 của Ryzen 7 155 có khả năng xử lý lượng dữ liệu nhiều hơn đáng kể so với một nhân Zen 3+ của Ryzen 7 170.
Tuy nhiên, giới hạn thiết kế của Ryzen 7 155 nằm ở mức điện năng tiêu thụ. Mức TDP mặc định của chip mới chỉ là 35W (cTDP dao động 15-40W), trong khi Ryzen 7 170 được thiết kế để "ăn điện" nhiều hơn với TDP 45W (cTDP 35-54W). Sự chênh lệch này cho thấy Ryzen 7 170 được định hướng cho các mẫu laptop cần bung xõa sức mạnh tối đa, trong khi Ryzen 7 155 tập trung vào thời lượng pin, hướng đến laptop văn phòng mỏng nhẹ.
Thông số nhân/luồng và xung nhịp
Như đã nói ở trên, vì là phiên bản cao nên Ryzen 7 170 chiếm ưu thế về số lượng nhân vật lý khi sở hữu thiết lập 8 nhân và 16 luồng xử lý. Mức xung nhịp cơ bản đạt 3.2 GHz và có thể đẩy lên 4.75 GHz (Boost). Khả năng đa nhiệm của vi xử lý này rất tốt, đây là lựa chọn hợp lý nếu người dùng thường xuyên chạy các tác vụ nặng như render video, phân tích data hoặc đa nhiệm nhiều công việc cùng lúc.
Ngược lại, Ryzen 7 155 là phiên bản tầm trung của dải sản phẩm nên sở hữu 6 nhân và 12 luồng xử lý, với mức xung nhịp cơ bản thấp hơn ở mức 3.0 GHz và xung Boost tối đa là 4.7 GHz. Do có ít nhân hơn, hiệu năng tổng thể (đa nhân) của Ryzen 7 155 khi sử dụng các phần mềm benchmark như Cinebench R23 chắc chắn sẽ thấp hơn so với người đàn anh 8 nhân.
Dù vậy, nhờ lợi thế về IPC của kiến trúc Zen 4, hiệu năng đơn nhân (Single-core performance) của Ryzen 7 155 lại tỏ ra nhỉnh hơn. Với hiệu năng đơn nhân tốt hơn, nhiều tác vụ văn phòng, chỉnh sửa hình ảnh bằng Photoshop và chơi một số tựa game thậm chí có thể mượt mà hơn.
Đồ họa tích hợp (iGPU) nào mạnh hơn?
Ryzen 7 170 được trang bị iGPU Radeon 680M sử dụng kiến trúc RDNA 2, nhưng sở hữu số lượng nhân đồ họa (Graphics Core) rất lớn lên tới 12 CU (768 Shaders). Xung nhịp đồ họa đạt 2200 MHz. Sức mạnh này cho phép máy chơi tốt các tựa game eSports ở mức thiết lập cao và thậm chí chơi được một số game AAA ở mức cấu hình thấp (720p).
Ryzen 7 155 được trang bị iGPU Radeon 740M sử dụng kiến trúc RDNA 3 thế hệ mới nhất. Kiến trúc mới giúp tối ưu hóa hiệu suất dò tia (Ray Tracing) và hỗ trợ tăng tốc các tác vụ AI. Xung nhịp đồ họa cũng được đẩy lên mức rất cao là 2600 MHz.
Tuy nhiên, do nằm ở phân khúc thấp hơn, Radeon 740M trên Ryzen 7 155 chỉ được trang bị 4 nhân đồ họa (4 CU). Điều này khiến cho khả năng chơi game, edit video và nhiều tác vụ cần đến GPU của Ryzen 7 155 yếu hơn đáng kể (trong trường hợp laptop không có GPU rời).
Như vậy, một chiếc laptop sử dụng chip Ryzen 7 155 mà không có GPU rời sẽ phù hợp hơn cho các tác vụ văn phòng thông thường, trong khi đó nếu trang bị Ryzen 7 170 lại có thể chơi tốt game eSports, edit video mức độ vừa phải… Nhưng nếu cả hai cùng nằm trên laptop gaming có GPU rời, Ryzen 7 155 lại có lợi thế về hiệu năng đơn nhân cùng với khả năng hoạt động mát mẻ hơn nên trong nhiều trường hợp lại cho mức fps cao hơn.
Kết nối, băng thông bộ nhớ và khả năng xuất hình
Sức mạnh của công nghệ mới thực sự tỏa sáng trên Ryzen 7 155 khi xét đến khả năng kết nối. Chip Zen 4 hỗ trợ mặc định 2 cổng USB 4 (tốc độ lên tới 40Gbps), một trang bị cao cấp giúp người dùng kết nối eGPU (card màn hình gắn ngoài) dễ dàng. Những bạn cần sử dụng SSD di động tốc độ cao thì USB 4 cũng là một trang bị đắt giá.
Nó cũng hỗ trợ chuẩn DisplayPort 2.1 mới nhất (so với DP 2.0 của bản cũ), cho phép xuất hình độ phân giải 8K@60Hz hoặc thậm chí lên tới 1080p@600Hz.
Ryzen 7 170 thường chỉ dừng lại ở USB 3.2 Gen 2 trên phần lớn các thiết bị thương mại, bù lại sở hữu số lượng làn PCIe 4.0 nhiều hơn (tổng cộng 20 làn, khả dụng 16) so với Ryzen 7 155 (14 làn). Điều này cho phép các nhà sản xuất laptop trang bị nhiều khe cắm SSD NVMe hoặc tối ưu băng thông cho đồ họa rời tốt hơn khi đi kèm với Ryzen 7 170.
*Lưu ý: Các chuẩn kết nối trên phụ thuộc vào nhà sản xuất laptop, trên đây là thông số mà bộ xử lý hỗ trợ chứ không phải thông số mặc định mà laptop sẽ có
Cả hai chip đều hỗ trợ chuẩn RAM DDR5-4800 tuy nhiên Ryzen 7 155 có hỗ trợ thêm LPDDR5x-7500 băng thông cực lớn. Ryzen 7 155 cũng hỗ trợ tối đa tới 96GB RAM trong khi Ryzen 7 170 giới hạn ở 64GB. Nhưng khác biệt này không có nhiều ý nghĩa trong bối cảnh bộ nhớ cao như hiện nay, laptop 32GB hiện tại đã là một điều xa xỉ rồi.
Tạm kết
Qua các so sánh và phân tích trên, có thể thấy AMD Ryzen 7 155 là một con chip phù hợp cho laptop mỏng nhẹ, ưu tiên khả năng hoạt động mát mẻ và thời lượng pin dài. Với tiến trình 4nm, kiến trúc Zen 4 mang lại trải nghiệm hàng ngày mượt mà, các tác vụ chỉnh ảnh hay thiết kế 2D trong Photoshop hay Illustrator đều đáp ứng khá tốt.
Ngoài ra, đây cũng là con chip phù hợp cho laptop gaming phổ thông - tầm trung nhờ hiệu năng đơn nhân tốt như đã phân tích ở trên. CPU mát mẻ hơn cũng giúp hệ thống tản nhiệt dồn lực cho GPU từ đó mang lại trải nghiệm chơi game tổng thể tốt hơn.
Trong khi đó AMD Ryzen 7 170 phù hợp cho laptop văn phòng hiệu năng cao, ưu tiên sức mạnh đa luồng để render video, chạy máy ảo, lập trình, xử lý data… Với đồ họa tích hợp mạnh mẽ hơn, laptop văn phòng trang bị Ryzen 7 170 cũng mang đến khả năng chơi game tốt hơn cho laptop văn phòng không có GPU rời. Đổi lại, laptop trang bị con chip này khó lòng đạt được thời lượng pin ấn tượng như AMD Ryzen 7 155.
Hy vọng qua bài so sánh trên bạn đã nắm rõ sự khác biệt giữa Ryzen 7 155 và Ryzen 7 170 và từ đó chọn được mẫu laptop phù hợp cho mình.